Nguồn gốc từ cuộc khai khẩn đất ven biển
Đền An Phú hiện ở xã Hải An, trên vùng Hải Hậu cũ nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Theo ký ức làng xã, thôn An Phú vốn là ấp An Phú, hình thành từ công cuộc mở đất ven biển trong thế kỷ XIX, khi Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ tổ chức khai hoang, lập nên Tổng Ninh Nhất vào năm 1829. Gắn với quá trình ấy còn có tên tuổi Trần Xuân Khánh, còn gọi là Trần Trung Khánh, người cùng dân làng góp công khai khẩn để tạo dựng ấp An Phú.
Từ nguồn gốc đó, đền được dựng lên như một nơi ghi nhớ công lao của những người đi trước. Không gian thờ tự của đền vì vậy không tách khỏi lịch sử cư trú của cộng đồng mà phản chiếu trực tiếp câu chuyện người dân bám đất, lấn biển và ổn định cuộc sống trên một địa bàn nhiều biến động tự nhiên. Với cư dân địa phương, việc dựng đền còn là cách đặt ký ức mở đất vào một địa điểm cụ thể để các thế hệ sau có nơi tưởng nhớ và nối tiếp truyền thống.
Về mặt tín ngưỡng, đền thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, đồng thời phối thờ Nguyễn Công Trứ và Trần Xuân Khánh. Sự kết hợp này cho thấy một lớp nghĩa khá rõ của di tích: tôn vinh anh hùng dân tộc, tri ân người có công mở đất và nhắc nhớ vai trò của cộng đồng trong việc lập làng, giữ làng. Trong một ngôi đền làng ven biển, lịch sử quân sự và lịch sử khai phá được đặt chung trong cùng một không gian thờ phụng.
Một ngôi đền làng gắn với ký ức cộng đồng
Trong đời sống của người dân An Phú, đền không chỉ là chốn hương khói. Đó còn là không gian chung để cộng đồng nhìn lại lịch sử hình thành của làng và giữ liên hệ với những giá trị truyền thống đã tích lũy qua nhiều thế hệ. Những lớp nghĩa ấy giúp đền An Phú đứng trong mạch di tích thờ tự tiêu biểu ở Hải Hậu cũ, nơi nhiều công trình tín ngưỡng vẫn phản ánh rõ quá trình cư dân ven biển khai phá vùng đất mới. Ở đây, giá trị của di tích không chỉ nằm ở tên gọi hay niên đại, mà còn ở mối liên kết bền chặt giữa ngôi đền với ký ức về người mở đất, người giữ đất và người gìn giữ nếp làng.

Nhìn từ góc độ văn hóa địa phương, đền An Phú cho thấy cách một làng ven biển tổ chức ký ức của mình. Các nhân vật được phối thờ không đứng tách rời nhau mà cùng kể một câu chuyện chung: câu chuyện về công lao khai khẩn, về đạo lý uống nước nhớ nguồn và về sự hình thành một cộng đồng cư dân ổn định trên vùng đất mới. Vì thế, di tích này thường được nhắc đến như một lát cắt tiêu biểu của đời sống làng xã ở khu vực Hải Hậu cũ, nơi tín ngưỡng dân gian, lịch sử khai hoang và truyền thống cộng đồng đan xen chặt chẽ.
Năm 2006, đền An Phú được xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh. Danh hiệu này xác nhận giá trị của đền không chỉ nằm ở hoạt động tín ngưỡng hằng ngày mà còn ở vai trò của nó trong việc lưu giữ ký ức làng xã, nhất là trên vùng đất từng được tổ chức khai hoang khá sớm theo các lớp cư dân gắn với Nguyễn Công Trứ. Từ đó, đền trở thành một địa chỉ quen thuộc khi tìm hiểu lịch sử địa phương, đặc biệt với những người muốn lần theo dấu vết của quá trình hình thành các làng xã ven biển.
Từ lớp học quốc ngữ đến cơ sở kháng chiến
Giá trị lịch sử của đền được bộc lộ rõ trong giai đoạn kháng chiến. Trong các năm 1946-1947, Ban Bình dân học vụ đã chọn đền làm nơi mở lớp dạy chữ quốc ngữ. Việc một ngôi đền làng trở thành lớp học cho thấy nhu cầu vừa chống nạn mù chữ, vừa xây dựng nền tảng dân trí ở cơ sở ngay trong thời chiến. Đó cũng là thời điểm các hoạt động văn hóa, giáo dục và vận động quần chúng gắn rất chặt với nhiệm vụ kháng chiến ở nông thôn đồng bằng Bắc Bộ.
- mở lớp dạy chữ quốc ngữ cho người dân;
- là nơi thành lập chi bộ Đảng của xã Phúc An xưa vào ngày 10/7/1947;
- trở thành nơi sinh hoạt của các tổ chức quần chúng và nơi luyện tập của lực lượng dân quân du kích;
- đón các cơ quan của huyện, của tỉnh và là chỗ đứng chân của bộ đội tỉnh.
Ngày 10/7/1947, chi bộ Đảng của xã Phúc An xưa, nay là Hải Phong, được thành lập. Từ đó, đền trở thành nơi sinh hoạt của các tổ chức quần chúng và nơi luyện tập của lực lượng dân quân du kích. Đây là bước chuyển đáng chú ý: từ chốn thờ tự, đền gắn trực tiếp với nhiệm vụ tổ chức phong trào và bảo vệ địa bàn. Tên tuổi của ngôi đền vì vậy đi vào lịch sử địa phương không chỉ như một di tích tín ngưỡng, mà còn như một địa điểm chứng kiến sự trưởng thành của phong trào cách mạng ở cơ sở.
Cuối năm 1947, đền còn là nơi sinh hoạt và làm việc của nhiều cơ quan huyện, tỉnh, đồng thời là cơ sở hoạt động của các cán bộ bí mật để gây dựng phong trào cách mạng Hải Hậu. Cùng thời gian đó, nơi đây từng là chỗ đứng chân của Đại đội 28 và Trung đoàn 46 - Bộ đội tỉnh. Sau hòa bình lập lại ở miền Bắc, Huyện ủy Hải Hậu tiếp tục sử dụng đền làm địa điểm mở lớp bồi dưỡng đối tượng Đảng, tổ chức kết nạp đảng viên mới. Những chi tiết ấy cho thấy ngôi đền đã đi qua nhiều lớp chức năng khác nhau: từ nơi học chữ, nơi hội họp đến điểm tựa cho công tác tổ chức của hệ thống chính trị ở cơ sở.
Di tích hôm nay trong không gian xã Hải An
Trong bối cảnh đơn vị hành chính được sắp xếp lại, đền An Phú hiện thuộc xã Hải An mới. Việc đổi tên địa giới không làm thay đổi vị trí lịch sử của di tích, nhưng giúp đặt ngôi đền vào khung cảnh hiện đại của vùng đất Hải Hậu cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, để người đọc dễ hình dung hơn về địa bàn cư trú và di chuyển. Đây là cách đọc di tích cần thiết khi nhìn lịch sử địa phương bằng cả hai lớp thời gian: lớp địa danh cũ gắn với ký ức và lớp địa danh mới gắn với quản lý hiện hành.

Ngày nay, đền An Phú vẫn là một điểm tựa ký ức của địa phương. Nơi đây nhắc về người mở đất, về truyền thống thờ phụng Trần Hưng Đạo, về công cuộc Bình dân học vụ và cả một thời kỳ kháng chiến bền bỉ. Với những lớp nghĩa chồng lên nhau như vậy, đền không chỉ được nhìn như một công trình thờ tự, mà còn như một lát cắt ngắn gọn của lịch sử Hải Hậu cũ trên vùng ven biển Bắc Bộ. Từ một ngôi đền làng, di tích này đã lưu giữ được câu chuyện của cả cộng đồng: chuyện khai hoang, chuyện giữ đất và chuyện góp sức cho kháng chiến.
Hỏi đáp nhanh
Đền An Phú thờ những ai?
Đền thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, đồng thời phối thờ Nguyễn Công Trứ và Trần Xuân Khánh.
Vì sao đền An Phú gắn với lịch sử kháng chiến?
Trong các năm 1946-1947, đền từng mở lớp dạy chữ quốc ngữ, là nơi sinh hoạt của các tổ chức quần chúng, luyện tập dân quân du kích và đứng chân của bộ đội tỉnh.
Đền An Phú hiện thuộc địa bàn nào?
Hiện đền nằm ở xã Hải An, trên vùng Hải Hậu cũ nay thuộc tỉnh Ninh Bình.




