Bãi bồi Lạch Lác trước khi có cư dân định cư
Hải Hậu là một vùng đất ven biển được hình thành từ quá trình khai hoang, lấn biển kéo dài nhiều thế kỷ. Trong ký ức địa phương, đất Quần Anh xưa là nơi mở đầu của tiến trình ấy, còn câu chuyện Tứ tổ và chín họ khai cơ đã trở thành nền tảng để người dân sau này nhắc về cội nguồn của vùng đất.
Theo các tài liệu địa phương, vào cuối triều Trần, khu vực phía nam cửa biển Lạch Lác vẫn còn là bãi biển hoang hóa. Dải đất này chịu tác động thường xuyên của nước mặn, sóng gió và những bãi bồi đang thay đổi theo dòng chảy. Chính điều kiện tự nhiên khắc nghiệt ấy khiến việc dựng làng ở đây không thể bắt đầu bằng việc cất nhà, mà phải bắt đầu bằng việc giữ đất.
Từ hoàn cảnh đó, cư dân đến khai khẩn đã phải nhìn vùng ven biển như một không gian cần được kiến tạo từng bước. Đê, sông, ruộng và làng không tách rời nhau. Khi đất còn nhiễm mặn, con người phải tìm cách ngăn mặn, dẫn thủy, rồi mới tính đến chuyện trồng lúa, lập ấp và gây dựng nếp sống lâu dài.
Vì vậy, câu chuyện Hải Hậu không chỉ là chuyện một địa danh ven biển, mà còn là câu chuyện về cách một cộng đồng ứng xử với môi trường tự nhiên bằng sự bền bỉ và hợp sức. Từ bãi bồi hoang vắng đến làng xóm có tổ chức là một quãng đường dài, và Quần Anh là mốc sớm nhất còn được ghi nhớ rõ trong tiến trình ấy.
Tứ tổ khai sáng và việc quai đê, rửa mặn
Nhân vật được ghi nhận sớm nhất trong tiến trình mở đất là cụ Trần Quốc Hiến, cháu đời thứ 11 của Trần Hưng Đạo. Cụ đã trưng khẩn vùng bãi bồi phía nam cửa biển Lạch Lác. Sau đó, con trai cụ là Trần Vu, tự Phúc Đức, cùng ba người Vũ Chi, Hoàng Gia và Phạm Cập tiếp tục công cuộc khai hoang. Bốn người này được người Hải Hậu tôn là Tứ tổ khai sáng.

Trên thực địa, công việc mở đất không diễn ra trong một lần. Họ cùng dân cư đi theo phải bồi đắp từng đoạn đê để ngăn nước mặn, đào nạo các dòng chảy để giữ phù sa, rồi dần dần thau chua rửa mặn cho ruộng đất có thể canh tác. Đây là dạng lao động tập thể kéo dài, đòi hỏi vừa sức người vừa sức cộng đồng.
Những việc ấy cũng cho thấy khai hoang ven biển không chỉ là mở rộng diện tích cư trú. Nó là quá trình tạo lập trật tự mới cho không gian sống, trong đó mỗi đoạn đê, mỗi thửa ruộng, mỗi lối đi đều gắn với sự đồng thuận của cộng đồng. Khi đê được giữ vững, đất mới đủ điều kiện đón cư dân đến lập nghiệp lâu dài.
Cửu tộc và nếp cộng cư đầu tiên
Cùng với Tứ tổ, các tài liệu địa phương còn nhắc đến chín họ Lại, Nguyễn, Lê, Bùi, Phan, Đoàn, Đỗ, Trần và Vũ đến khai cơ, lập nghiệp. Từ đó hình thành cách gọi tứ tính, cửu tộc, một cách nói ngắn gọn về lớp cư dân đầu tiên của vùng đất mới.
Trong lịch sử của nhiều làng ven biển, huyết thống dòng họ thường gắn với ký ức khai phá. Ở Hải Hậu, điều này thể hiện khá rõ qua các từ đường, văn bia và phả ký còn lưu giữ. Chúng không chỉ nhắc tên tổ tiên mà còn phản ánh quá trình liên kết giữa các họ tộc trong việc khai khẩn đất hoang, lập làng, giữ đê và chia sẻ ruộng đất.
Bên cạnh nghề nông, cư dân mới còn mở mang thêm nghề trồng cói, trồng dâu, nuôi tằm và dệt lụa. Những nghề ấy cho thấy cộng đồng không chỉ trụ lại trên bãi bồi bằng hạt lúa, mà còn tạo ra một hệ sinh kế phong phú hơn. Nhờ vậy, vùng đất ven biển dần hình thành diện mạo xóm làng ổn định, vừa có nông nghiệp vừa có nghề phụ.
Ở góc nhìn lịch sử xã hội, sự kết hợp giữa khai hoang, trị thủy và mở nghề đã làm nên bản sắc của Quần Anh xưa. Tinh thần chung tay của Tứ tổ và cửu tộc trở thành nền nếp được truyền lại, để sau này người Hải Hậu vẫn xem sự gắn bó cộng đồng là một phần của cội nguồn.
Từ ấp Quần Cường đến xã Quần Anh năm 1511
Khi không gian cư trú đã dần ổn định, Quần Cường ấp được nâng thành xã Quần Anh vào năm Hồng Thuận thứ 3, tức năm 1511. Đây được xem là đơn vị hành chính đầu tiên của huyện Hải Hậu. Mốc này có ý nghĩa đặc biệt vì đánh dấu việc một vùng khai phá bước sang giai đoạn tổ chức xã hội chặt chẽ hơn, với ruộng đất, dân cư và hương lý ngày càng ổn định.
Trong ký ức địa phương, Quần Anh không chỉ là một tên gọi hành chính. Đó còn là dấu mốc cho thấy bãi bồi ven biển đã được con người định hình thành một cộng đồng cư trú bền vững. Từ đây, việc khai thác đất đai không còn là hành động riêng lẻ, mà gắn với quy ước làng xã, với sổ sách ruộng đất và với tập quán cộng cư của nhiều dòng họ.
Một khi đã trở thành xã, Quần Anh có điều kiện phát triển thành một không gian văn hóa rộng hơn. Những nếp nhà, giếng nước, mái đình, chợ quê và lễ thức làng xã về sau đều bắt nguồn từ nền tảng ấy. Vì thế, năm 1511 thường được nhắc như điểm mốc để hiểu sự hình thành của Hải Hậu từ bãi bồi thành vùng dân cư ổn định.
Đến năm 2025, địa phương còn tổ chức hoạt động kỷ niệm 540 năm Thủy Tổ khai cơ lập ấp Quần Anh, cho thấy ký ức về mốc mở đất này vẫn được gìn giữ trong sinh hoạt văn hóa hiện nay. Cùng với Cầu Ngói - Chùa Lương và Đền Thủy tổ, câu chuyện Quần Anh trở thành một phần quan trọng của lịch sử địa phương.
Dấu ấn mở đất trong Hải Hậu hôm nay
Dấu ấn của buổi mở đất còn được nhận thấy qua hệ thống thờ tự và lễ hội gắn với vùng Quần Anh xưa. Cụm Cầu Ngói - Chùa Lương - Đền Thủy tổ được xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia năm 1990. Hằng năm, lễ hội Chùa Lương diễn ra từ ngày 14 đến 16 tháng 3 âm lịch, tạo nên dịp nhắc lại công đức của những người mở đất và gìn giữ nếp sống cộng đồng.

Trong không gian văn hóa ấy, các từ đường dòng họ và lễ thức báo công tiên tổ vẫn giữ vai trò quan trọng. Chúng giúp ký ức lịch sử không nằm yên trong sách vở mà tiếp tục được chuyển thành sinh hoạt đời sống. Đó cũng là lý do vì sao khi nhắc đến Hải Hậu, người ta thường nhắc đồng thời đến lịch sử khai hoang và truyền thống thờ cúng tổ tiên.
Về địa giới hiện hành, vùng Hải Hậu cũ nay được tổ chức thành 8 xã thuộc tỉnh Ninh Bình: Hải Hậu, Hải Anh, Hải Tiến, Hải Hưng, Hải An, Hải Quang, Hải Xuân và Hải Thịnh. Dù đơn vị hành chính đã thay đổi, lớp ký ức về Tứ tổ và Quần Anh vẫn là nền tảng quan trọng nhất để hiểu vùng đất này.
Nhìn từ hiện tại, câu chuyện khai hoang lập ấp ở Hải Hậu là câu chuyện về năng lực thích nghi của con người trước biển cả và bãi bồi. Từ một dải đất còn hoang hóa, cư dân đã tạo dựng nên làng xóm, ruộng đồng và một truyền thống văn hóa bền chặt. Chính từ đó, Hải Hậu hình thành bản sắc của một vùng đất mở mang bằng sức người, bằng đê điều và bằng tinh thần cộng cư lâu dài.
Hỏi đáp nhanh
Tứ tổ khai sáng Hải Hậu gồm những ai?
Tứ tổ gồm Trần Vu, Vũ Chi, Hoàng Gia và Phạm Cập. Theo các tư liệu địa phương, họ là những người đi đầu trong việc quai đê, thau chua rửa mặn và gây dựng cư dân ở Quần Anh xưa.
Năm 1511 có ý nghĩa gì đối với Quần Anh?
Đây là năm Quần Cường ấp được nâng thành xã Quần Anh, được xem là đơn vị hành chính đầu tiên của huyện Hải Hậu. Mốc này đánh dấu việc vùng khai phá bước sang giai đoạn ổn định hơn.
Tứ tính, cửu tộc nghĩa là gì?
Đó là cách người địa phương gọi truyền thống cộng đồng hình thành từ bốn người mở đất và chín họ đến khai cơ, lập nghiệp. Cách gọi này nhấn mạnh sự gắn bó giữa các dòng họ trên vùng đất mới.
Hải Hậu hôm nay còn giữ dấu ấn buổi mở đất ở đâu?
Dấu ấn ấy còn thấy trong hệ thống từ đường, lễ hội Chùa Lương và các di tích gắn với Quần Anh xưa. Vùng đất hiện được tổ chức thành 8 xã thuộc tỉnh Ninh Bình.




